So sánh tôn inox cán sóng và tôn thông thường
Việc lựa chọn giữa tôn cán sóng inox và tôn thông thường (tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu) là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và tuổi thọ công trình. Dưới đây là bài viết chi tiết giúp bạn so sánh hai loại vật liệu này một cách khách quan nhất.
1. Tổng quan về vật liệu
Trước khi so sánh, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của từng loại:
Tôn cán sóng inox: Thường được làm từ inox 304 hoặc inox 316. Đây là loại thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tự thân nhờ thành phần Crom và Niken trong cấu trúc kim loại.
Tôn thông thường: Bao gồm tôn kẽm (mạ kẽm 100%) hoặc tôn lạnh (mạ hợp kim nhôm kẽm). Khả năng bảo vệ của loại này phụ thuộc vào lớp mạ bên ngoài để ngăn lớp thép bên trong bị oxy hóa.
2. Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Tôn cán sóng Inox (304/316) | Tôn thông thường (Tôn lạnh/Tôn màu) |
| Độ bền & Tuổi thọ | Cực cao (50 - 100 năm). | Trung bình (20 - 40 năm). |
| Chống ăn mòn | Tuyệt vời, không sợ hơi muối, axit hay hóa chất. | Tốt, nhưng dễ bị gỉ sét nếu lớp mạ bị trầy xước. |
| Giá thành (2026) | Cao (Khoảng 150.000 - 250.000 VNĐ/m). | Thấp - Trung bình (Khoảng 50.000 - 120.000 VNĐ/m). |
| Thẩm mỹ | Sang trọng, bóng sáng kim loại, hiện đại. | Đa dạng màu sắc, dễ phối màu theo công trình. |
| Khả năng thi công | Cứng, khó cắt và uốn hơn, cần thợ tay nghề cao. | Mềm, dễ cắt, uốn và lắp đặt nhanh chóng. |
| Khối lượng | Thường nặng hơn tôn thường cùng độ dày. | Nhẹ, dễ vận chuyển và giảm tải cho khung mái. |
3. Phân tích ưu và nhược điểm
Tôn cán sóng Inox
Ưu điểm: "Mua một lần dùng cả đời". Khả năng chịu nhiệt của inox rất tốt, không bị giòn gãy theo thời gian. Đặc biệt, inox 316 có thể chịu được môi trường biển khắc nghiệt nhất mà không hề bị ăn mòn lỗ (pitting).
Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Do độ cứng cao, việc thi công đòi hỏi máy móc chuyên dụng để tránh làm móp méo sóng tôn.
Tôn thông thường (Tôn lạnh, Tôn màu)
Ưu điểm: Giá rẻ, phù hợp với đại đa số công trình dân dụng. Khả năng phản xạ nhiệt của tôn lạnh cực tốt giúp nhà luôn mát mẻ. Hệ màu sắc phong phú giúp gia chủ dễ dàng lựa chọn theo phong thủy hoặc kiến trúc.
Nhược điểm: Sau khoảng 10-15 năm, lớp sơn màu hoặc lớp mạ có thể bị bong tróc hoặc phai màu, dẫn đến tình trạng gỉ sét tại các vị trí đinh vít hoặc mép cắt.

4. Nên chọn loại tôn nào cho công trình của bạn?
Việc lựa chọn phụ thuộc tối đa vào môi trường và ngân sách của bạn:
Nên chọn Tôn Inox khi:
-
Công trình nằm gần vùng biển (hơi muối mặn).
-
Nhà xưởng sản xuất hóa chất, chế biến thủy hải sản, phân bón.
-
Các công trình yêu cầu độ bền tuyệt đối và không muốn bảo trì mái trong tương lai.
Nên chọn Tôn thông thường khi:
-
Xây dựng nhà ở dân dụng, kho bãi thông thường.
-
Ưu tiên tiết kiệm chi phí ban đầu.
-
Cần nhiều màu sắc để trang trí ngoại thất.
Lưu ý: Nếu bạn chọn tôn inox, hãy đảm bảo hệ thống khung kèo cũng phải có độ bền tương đương (ví dụ dùng xà gồ inox hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng) để tránh tình trạng mái chưa hỏng mà khung đã sập.
Xem thêm
Tôn Inox Seamlock: Giải Pháp Mái Lợp Chống Ăn Mòn Và Chống Dột Tuyệt Đối
Quý khách có nhu cầu thi công, lợp mới mái tôn tại Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, HCM, Toàn Quốc.
* Vui lòng liên hệ:
- Địa chỉ văn phòng: 173A, Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, TP. HCM.
- Địa chỉ xưởng sản xuất: Đường ĐT747B, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Bình Dương
* Liên hệ:
►0974 885 889 Mr.Tùng
►0983 500 772Mrs.Phương Anh
* Website: www.khaivy.com.vn - Emai: khaivyco16@gmail.com – Fanpage: fb.com/cokhichetaoBD
CÔNG TY TNHH TM KHẢI VỸ
MST: 0313736782
Địa chỉ văn phòng:
173A Đường Số 8, Phường Linh Xuân, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Địa chỉ xưởng Sản Xuất:
ĐT747C, KP Phước Hải, P. Thái Hòa, Tân Uyên, Bình Dương